Bản dịch của từ Scholarly support initiative trong tiếng Việt

Scholarly support initiative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholarly support initiative(Noun)

skˈɒləli səpˈɔːt ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈskɑɫɝɫi ˈsəˌpɔrt ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một chương trình dành cho việc hỗ trợ tài chính hoặc học thuật cho sinh viên hoặc nhà nghiên cứu

A program designed to provide financial or academic support to students or researchers.

这是一项旨在为学生或研究人员提供经济援助或学术支持的项目。

Ví dụ
02

Nỗ lực hoặc kế hoạch nhằm thúc đẩy công trình nghiên cứu hoặc học thuật

An effort or plan aimed at advancing academic work or research.

这是为推动学术或研究工作而做出的努力或计划。

Ví dụ
03

Việc hậu thuẫn các hoạt động học thuật bằng cách cung cấp nguồn lực hoặc tài trợ

Supporting academic efforts through resources or funding

通过资源或资金支持学术努力

Ví dụ