Bản dịch của từ Schon trong tiếng Việt

Schon

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schon(Adjective)

ʃˈɑn
ʃˈɑn
01

Miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài dễ nhìn, duyên dáng, xinh xắn; làm cho người ta thấy đẹp hoặc dễ mến.

Attractive in appearance or character; pretty or charming.

Ví dụ

Schon(Adverb)

ʃˈɑn
ʃˈɑn
01

Phó từ dùng để nhấn mạnh điều gì đó đáng ngạc nhiên, ấn tượng hoặc vượt ngoài mong đợi (tỏ vẻ khen ngợi hoặc ngạc nhiên).

Used to emphasize the surprising or impressive quality of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh