Bản dịch của từ Science of animals trong tiếng Việt
Science of animals
Noun [U/C]

Science of animals(Noun)
sˈaɪəns ˈɒf ˈænɪməlz
ˈsaɪəns ˈɑf ˈænɪməɫz
Ví dụ
02
Lĩnh vực khoa học nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của đời sống động vật và áp dụng kiến thức thu hoạch để bảo tồn và chăm sóc chúng.
The field of science encompasses many aspects of animal life and applies the knowledge gained to their conservation and welfare.
这个学科涵盖动物生活的多个方面,并将所学知识应用于保护和改善它们的福利。
Ví dụ
03
Một ngành của ngành động vật học tập trung vào đặc điểm phân loại và phân bố của các loài động vật
A branch of biology that focuses on the classification characteristics and distribution of animals.
动物学的一个分支,专注于动物的分类特征和分布情况
Ví dụ
