Bản dịch của từ Scientificity trong tiếng Việt
Scientificity
Noun [U/C]

Scientificity(Noun)
sˌaɪəntɪfˈɪsɪti
ˌsaɪəntəˈfɪsəti
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng của việc tuân thủ các nguyên tắc hoặc phương pháp khoa học.
The quality of being scientific conformity to the principles or methods of science
Ví dụ
