Bản dịch của từ Scoff at the dollar trong tiếng Việt

Scoff at the dollar

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoff at the dollar(Phrase)

skˈɒf ˈæt tʰˈiː dˈɒlɐ
ˈskɔf ˈat ˈθi ˈdɑɫɝ
01

Để coi thường hoặc khinh miệt

To treat with derision or contempt

Ví dụ
02

Chế nhạo hoặc coi thường cái gì đó hoặc ai đó

To mock or disparage something or someone

Ví dụ
03

Để thể hiện sự khinh thường hoặc chế giễu về một chủ đề

To express scorn or ridicule towards a topic

Ví dụ