Bản dịch của từ Scourge trong tiếng Việt
Scourge

Scourge(Noun)
Một loại roi, dây hoặc dây thừng dài dùng để đánh người như hình thức trừng phạt.
A whip used as an instrument of punishment.
Dạng danh từ của Scourge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Scourge | Scourges |
Scourge(Verb)
Đánh đòn, trừng phạt bằng roi hoặc dây (để trừng trị ai đó).
Whip someone as a punishment.
Dạng động từ của Scourge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scourge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scourged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scourged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scourges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scourging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scourge" có nghĩa chung là một hình thức gây đau khổ, thiệt hại hoặc sự tàn phá. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ cả những hiện tượng tự nhiên như bệnh dịch, hoặc những tác động tiêu cực từ con người, như chiến tranh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scourge" giữ nguyên hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng và ý nghĩa chủ yếu không thay đổi giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
Từ "scourge" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "excoriare", có nghĩa là "xé ra". Trong tiếng Anh trung cổ, từ này được sử dụng để mô tả một công cụ tra tấn hoặc hình phạt, thường là roi hoặc gậy. Theo thời gian, "scourge" không chỉ ám chỉ đến nỗi đau thể xác mà còn mở rộng sang nghĩa bóng, biểu thị cho nỗi khổ và sự tàn phá trong xã hội, như trong cụm từ "scourge of war". Sự chuyển hóa này phản ánh sự kết hợp giữa hình phạt thể xác và đau đớn tinh thần.
Từ "scourge" ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất xuất hiện chủ yếu ở bài viết và bài nói, thường trong ngữ cảnh thảo luận về vấn đề xã hội hoặc thiên tai. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những điều tồi tệ, tai ương hoặc những tác động tiêu cực nặng nề, như dịch bệnh hoặc chiến tranh. Cách sử dụng này phản ánh tính chất nghiêm trọng của vấn đề đang được đề cập.
Họ từ
Từ "scourge" có nghĩa chung là một hình thức gây đau khổ, thiệt hại hoặc sự tàn phá. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ cả những hiện tượng tự nhiên như bệnh dịch, hoặc những tác động tiêu cực từ con người, như chiến tranh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scourge" giữ nguyên hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng và ý nghĩa chủ yếu không thay đổi giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
Từ "scourge" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "excoriare", có nghĩa là "xé ra". Trong tiếng Anh trung cổ, từ này được sử dụng để mô tả một công cụ tra tấn hoặc hình phạt, thường là roi hoặc gậy. Theo thời gian, "scourge" không chỉ ám chỉ đến nỗi đau thể xác mà còn mở rộng sang nghĩa bóng, biểu thị cho nỗi khổ và sự tàn phá trong xã hội, như trong cụm từ "scourge of war". Sự chuyển hóa này phản ánh sự kết hợp giữa hình phạt thể xác và đau đớn tinh thần.
Từ "scourge" ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất xuất hiện chủ yếu ở bài viết và bài nói, thường trong ngữ cảnh thảo luận về vấn đề xã hội hoặc thiên tai. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những điều tồi tệ, tai ương hoặc những tác động tiêu cực nặng nề, như dịch bệnh hoặc chiến tranh. Cách sử dụng này phản ánh tính chất nghiêm trọng của vấn đề đang được đề cập.
