Bản dịch của từ Scourge trong tiếng Việt

Scourge

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scourge(Noun)

skɚɹdʒ
skˈɝdʒ
01

Người hoặc vật gây ra nhiều phiền toái, đau khổ hoặc tàn phá; tai họa lớn đối với một cộng đồng hoặc hoàn cảnh nào đó.

A person or thing that causes great trouble or suffering.

灾难

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại roi, dây hoặc dây thừng dài dùng để đánh người như hình thức trừng phạt.

A whip used as an instrument of punishment.

用作惩罚的鞭子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scourge (Noun)

SingularPlural

Scourge

Scourges

Scourge(Verb)

skɚɹdʒ
skˈɝdʒ
01

Đánh đòn, trừng phạt bằng roi hoặc dây (để trừng trị ai đó).

Whip someone as a punishment.

用鞭子惩罚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây ra nỗi đau, thiệt hại hoặc khổ sở lớn cho người hoặc nơi nào đó; làm cho chịu nhiều tổn hại và khó khăn.

Cause great suffering to.

造成极大痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scourge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scourge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scourged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scourged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scourges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scourging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ