Bản dịch của từ Scram trong tiếng Việt

Scram

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scram(Noun)

skɹæm
skɹæm
01

Một thao tác khẩn cấp để tắt hoạt động của lò phản ứng hạt nhân nhằm ngăn ngừa sự cố hoặc giảm thiểu hậu quả (tắt máy an toàn ngay lập tức).

An emergency shutdown of a nuclear reactor.

核反应堆紧急停机

Ví dụ

Dạng danh từ của Scram (Noun)

SingularPlural

Scram

Scrams

Scram(Verb)

skɹæm
skɹæm
01

Biến đi; rời khỏi chỗ đó ngay lập tức, thường với sắc thái mắng hoặc thúc giục ai đó đi nhanh.

Leave or go away from a place quickly.

迅速离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh nhà máy điện hạt nhân, 'scram' nghĩa là tắt hoặc dừng hoạt động lò phản ứng ngay lập tức theo chế độ khẩn cấp để ngăn nguy cơ hỏng hóc hoặc rò rỉ phóng xạ.

Of a nuclear reactor shut down in an emergency.

紧急停堆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động tắt khẩn cấp một lò phản ứng hạt nhân để dừng ngay phản ứng dây chuyền (để tránh tai nạn hoặc nguy cơ an toàn).

Shut down a nuclear reactor in an emergency.

紧急关闭核反应堆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scram (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scram

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scrammed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scrammed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scrams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scramming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ