Bản dịch của từ Screening interview trong tiếng Việt
Screening interview
Noun [U/C]

Screening interview(Noun)
skrˈiːnɪŋ ˈɪntəvjˌuː
ˈskrinɪŋ ˈɪntɝvˌju
01
Một cuộc phỏng vấn được thiết kế để loại bỏ những ứng viên không phù hợp trước khi tiến hành phỏng vấn chi tiết hơn.
An interview designed to filter out unsuitable candidates before a more indepth interview
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc phỏng vấn sơ bộ để đánh giá ứng viên cho vị trí làm việc.
A preliminary interview to evaluate a job candidate
Ví dụ
