Bản dịch của từ Screw over trong tiếng Việt

Screw over

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screw over(Verb)

skɹˈu ˈoʊvɚ
skɹˈu ˈoʊvɚ
01

Lừa dối ai đó.

To scam or deceive someone

欺骗某人

Ví dụ
02

Chăm sóc ai đó một cách không công bằng hoặc nghiêm khắc.

Treating someone unfairly or harshly.

对某人不公平或过于严厉。

Ví dụ
03

Làm cho ai đó rơi vào tình huống khó khăn do hành động ác ý.

To cause someone to fall into trouble through malicious actions.

让某人陷入困境,是出于恶意的行为所造成的结果。

Ví dụ