Bản dịch của từ Screw thread trong tiếng Việt

Screw thread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screw thread (Noun)

skɹu ɵɹɛd
skɹu ɵɹɛd
01

Một loạt các ren trên vít được sử dụng để nối hai vật thể lại với nhau.

A series of threads on a screw used for joining two objects together

Ví dụ

The screw thread helps connect the two metal pieces securely.

Ren vít giúp kết nối hai mảnh kim loại một cách chắc chắn.

The screw thread does not hold the objects well in this case.

Ren vít không giữ các vật thể tốt trong trường hợp này.

Does the screw thread fit these wooden boards properly?

Ren vít có vừa với các tấm gỗ này không?

02

Hình dạng hoặc dạng của chính ren vít.

The form or shape of the screw thread itself

Ví dụ

The screw thread design affects how tightly the parts fit together.

Thiết kế ren vít ảnh hưởng đến độ chặt khớp của các bộ phận.

The screw thread does not guarantee a perfect connection in social projects.

Ren vít không đảm bảo kết nối hoàn hảo trong các dự án xã hội.

How does the screw thread improve collaboration in community building efforts?

Ren vít cải thiện sự hợp tác trong nỗ lực xây dựng cộng đồng như thế nào?

03

Một cấu trúc xoắn ốc được sử dụng để buộc chặt; ren vít là đường gờ xung quanh vít.

A helical structure used for fastening a screw thread is the ridge around a screw

Ví dụ

The screw thread on this chair is very durable and strong.

Ren vít trên chiếc ghế này rất bền và chắc chắn.

The screw thread does not fit properly in the social project.

Ren vít không vừa trong dự án xã hội này.

Does the screw thread hold the community garden together well?

Ren vít có giữ vững vườn cộng đồng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/screw thread/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Screw thread

Không có idiom phù hợp