Bản dịch của từ Screw thread trong tiếng Việt
Screw thread

Screw thread (Noun)
The screw thread helps connect the two metal pieces securely.
Ren vít giúp kết nối hai mảnh kim loại một cách chắc chắn.
The screw thread does not hold the objects well in this case.
Ren vít không giữ các vật thể tốt trong trường hợp này.
Does the screw thread fit these wooden boards properly?
Ren vít có vừa với các tấm gỗ này không?
The screw thread design affects how tightly the parts fit together.
Thiết kế ren vít ảnh hưởng đến độ chặt khớp của các bộ phận.
The screw thread does not guarantee a perfect connection in social projects.
Ren vít không đảm bảo kết nối hoàn hảo trong các dự án xã hội.
How does the screw thread improve collaboration in community building efforts?
Ren vít cải thiện sự hợp tác trong nỗ lực xây dựng cộng đồng như thế nào?
The screw thread on this chair is very durable and strong.
Ren vít trên chiếc ghế này rất bền và chắc chắn.
The screw thread does not fit properly in the social project.
Ren vít không vừa trong dự án xã hội này.
Does the screw thread hold the community garden together well?
Ren vít có giữ vững vườn cộng đồng không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp