Bản dịch của từ Screw you trong tiếng Việt
Screw you
Phrase

Screw you(Phrase)
skrˈuː jˈuː
ˈskru ˈju
02
Một lời xúc phạm thô tục thể hiện sự phản đối mạnh mẽ
A vulgar insult expressing strong disapproval
一句粗鲁的侮辱表达了强烈的反对意见。
Ví dụ
03
Sự biểu lộ giận dữ hoặc khinh thường đối với ai đó.
An expression of anger or contempt towards someone
对某人生气或蔑视的表达
Ví dụ
