Bản dịch của từ Screw you trong tiếng Việt

Screw you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screw you(Phrase)

skrˈuː jˈuː
ˈskru ˈju
01

Để từ chối ai đó hoặc một tình huống nào đó.

Used to dismiss someone or a situation

拒绝某人或某个情况

Ví dụ
02

Một lời xúc phạm thô tục thể hiện sự phản đối mạnh mẽ

A vulgar insult expressing strong disapproval

一句粗鲁的侮辱表达了强烈的反对意见。

Ví dụ
03

Sự biểu lộ giận dữ hoặc khinh thường đối với ai đó.

An expression of anger or contempt towards someone

对某人生气或蔑视的表达

Ví dụ