Bản dịch của từ Screwdriver tool trong tiếng Việt

Screwdriver tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screwdriver tool(Noun)

skrˈuːdraɪvɐ tˈuːl
ˈskruˌdraɪvɝ ˈtuɫ
01

Một công cụ có đầu phẳng hoặc hình chữ thập dùng để vặn vít.

A tool with a flat or crossshaped tip used for turning screws

Ví dụ
02

Một loại cocktail được làm từ vodka và nước cam

A cocktail made with vodka and orange juice

Ví dụ
03

Người lắp ghép hoặc tháo vít.

A person who screws things together or removes screws

Ví dụ