Bản dịch của từ Scrunchie trong tiếng Việt

Scrunchie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrunchie(Noun)

skɹˈʌntʃi
skɹˈʌntʃi
01

Một vòng chun bọc vải nhỏ dùng để buộc tóc dài, thường buộc phía sau đầu để giữ tóc gọn.

A small elasticated ring of fabric placed around long hair to hold it in place behind the head.

用来扎长发的小布圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scrunchie (Noun)

SingularPlural

Scrunchie

Scrunchies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh