scuffed
scuffed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scuffed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scuffed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scuff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scuffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scuffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scuffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scuffing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scuffed" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả tình trạng bề mặt bị xước hoặc trầy xát do cọ sát với vật khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giày dép hoặc đồ vật có bề mặt. Tại tiếng Anh Anh, "scuffed" cũng có thể áp dụng tương tự, nhưng thường ít phổ biến hơn. Nghĩa và cách sử dụng của từ này được hiểu đồng nhất giữa hai biến thể, nhưng tần suất có thể khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.