ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sculpted torso
Phần trên của cơ thể người thường đề cập đến vùng ngực và vai.
The upper part of the human body is usually referred to as the chest and shoulders.
人体的上半身通常被称为胸部和肩膀。
Một hình thức nghệ thuật liên quan đến việc tạo hình các chất liệu thành các hình dạng ba chiều.
This is an art form that involves shaping materials into three-dimensional objects.
这是一种与雕塑相关的艺术形式,涉及将各种材料塑造成三维立体形状。
Một bức tượng hoặc hình tượng của một hình người, đặc biệt là phần từ eo trở lên.
A sculpture or drawing of a human figure, especially from the waist up.
一个人的雕像或画像,特别是从腰部以上的部分。