Anh - Việt

Bản dịch của từ Sculpturer trong tiếng Việt

sculpturer

Noun

sculpturer (Noun)

/skˈʌlptɚɚ/
/skˈʌlptɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Người tạo ra các tác phẩm điêu khắc — tức là người nặn, chạm khắc hoặc làm các tượng/kiệt tác bằng đá, gỗ, kim loại, đất sét…

A person who creates sculptures.

Ví dụ
Nhà điêu khắc đã tạo ra một bức tượng cho công viên mới của thành phố.The sculpturer created a statue for the city's new park.
Nhà điêu khắc đã không hoàn thành dự án đúng hạn năm ngoái.The sculpturer did not finish the project on time last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh