sculptured
sculptured (Adjective)
Nghĩa 01
Được tạo dáng như tác phẩm điêu khắc; có hình dáng uốn lượn, đường nét mượt mà, mạnh mẽ giống như được tạc bằng điêu khắc.
Shaped in such a way as to resemble sculpture especially in having strong smooth curves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sculptured" (được điêu khắc) là hình thức phân từ của động từ "sculpt" (điêu khắc), thường mô tả hình ảnh hoặc vật thể đã được làm ra từ chất liệu như đá, gỗ hay kim loại thông qua quá trình cắt gọt hoặc tạo hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có sự sử dụng tương đồng và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc hình thức. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số từ vựng liên quan. "Sculptured" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc để thể hiện sự tinh tế và kỹ thuật trong việc tạo hình mỹ thuật.