sculptures
sculptures (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sculptures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sculpture | sculptures |
sculptures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sculptures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sculpture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sculptured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sculptured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sculptures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sculpturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tượng điêu khắc (sculptures) là tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách chạm khắc hoặc đúc vật liệu như đá, kim loại hoặc đất sét, nhằm thể hiện hình ảnh hoặc ý tưởng cụ thể. Trong tiếng Anh, "sculptures" không có biến thể khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa và giáo dục để mô tả các tác phẩm nghệ thuật ba chiều.