Bản dịch của từ Scuttling trong tiếng Việt

Scuttling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scuttling (Verb)

skˈʌtəlɪŋ
skˈʌtlɪŋ
01

Chạy vội vàng, lạng quạng hoặc khẽ lẩn đi bằng những bước ngắn, nhanh; thường mang sắc thái lén lút hoặc vội vàng.

Run hurriedly or furtively with short quick steps.

Ví dụ

Scuttling (Noun)

skˈʌtəlɪŋ
skˈʌtlɪŋ
01

Hành động chạy lướt nhanh, rón rén hoặc bò nhanh (thường dùng để mô tả cách di chuyển của côn trùng hoặc động vật nhỏ).

A fast scampering movement typically of an insect.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ