Bản dịch của từ Scuttling trong tiếng Việt
Scuttling

Scuttling (Verb)
Scuttling (Noun)
Hành động chạy lướt nhanh, rón rén hoặc bò nhanh (thường dùng để mô tả cách di chuyển của côn trùng hoặc động vật nhỏ).
A fast scampering movement typically of an insect.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Scuttling" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động di chuyển nhanh chóng và vội vã, thường liên quan đến các loài động vật nhỏ như cua hoặc chuột. Trong ngữ cảnh văn học, từ này có thể biểu thị sự hoảng hốt hoặc sự di chuyển không ổn định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "scuttling" được sử dụng tương tự tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và tần suất xuất hiện.
Họ từ
"Scuttling" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động di chuyển nhanh chóng và vội vã, thường liên quan đến các loài động vật nhỏ như cua hoặc chuột. Trong ngữ cảnh văn học, từ này có thể biểu thị sự hoảng hốt hoặc sự di chuyển không ổn định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "scuttling" được sử dụng tương tự tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và tần suất xuất hiện.
