Bản dịch của từ Sea burial trong tiếng Việt

Sea burial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea burial(Noun)

sˈiː bˈɪrɪəl
ˈsi ˈbjʊriəɫ
01

Nghi thức an táng kiểu thải xác xuống biển, thường là để nước tiếp nhận.

A funeral ritual involving handling the body at sea, typically by releasing it into the water.

这是一种海上处理遗体的丧礼仪式,通常是把遗体投到海里

Ví dụ
02

Một phương pháp chôn cất trong đó xác được thả xuống đại dương thay vì chôn trên đất liền.

A burial method where the remains are laid to rest in the ocean rather than on land.

一种将遗体埋葬在海中而非陆地的 burial 方法

Ví dụ
03

Hành động chôn xác chết xuống biển

The act of burying a corpse underwater

在海底掩埋尸体的行为

Ví dụ