ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sea burial
Nghi thức an táng kiểu thải xác xuống biển, thường là để nước tiếp nhận.
A funeral ritual involving handling the body at sea, typically by releasing it into the water.
这是一种海上处理遗体的丧礼仪式,通常是把遗体投到海里
Một phương pháp chôn cất trong đó xác được thả xuống đại dương thay vì chôn trên đất liền.
A burial method where the remains are laid to rest in the ocean rather than on land.
一种将遗体埋葬在海中而非陆地的 burial 方法
Hành động chôn xác chết xuống biển
The act of burying a corpse underwater
在海底掩埋尸体的行为