Bản dịch của từ Sea lane trong tiếng Việt

Sea lane

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea lane(Noun)

si leɪn
si leɪn
01

Một lộ trình định sẵn trên biển hoặc một vùng nước mà tàu thuyền đi lại; thường được đánh dấu bằng phao, mốc hoặc đèn hiệu để đảm bảo điều hướng an toàn.

A defined route for ships to travel in a body of water especially one that is marked by buoys or beacons for safe navigation.

船舶航行的固定路线,通常用浮标或灯塔标记,确保安全导航。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sea lane(Phrase)

si leɪn
si leɪn
01

Một lối đi hoặc tuyến đường được định vị trên mặt nước (biển, vịnh, eo biển) được đánh dấu và quy định để tàu thuyền đi lại an toàn.

A designated path in a body of water typically marked for safe navigation by ships.

航道是船舶安全航行的指定路径。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh