Bản dịch của từ Sea slug trong tiếng Việt

Sea slug

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea slug(Noun)

sˈiː slˈʌɡ
ˈsi ˈsɫəɡ
01

Thông thường, chúng thường xuất hiện trong môi trường đại dương và nổi tiếng với những hình dạng và màu sắc độc đáo của mình.

They are often found in ocean environments and are renowned for their unique shapes and colors.

它们常常出现在海洋环境中,以其独特的形状和颜色闻名。

Ví dụ
02

Một loại ốc biển thuộc bộ Nudibranchia, có thân mềm và thường có màu sắc rực rỡ.

This is a type of marine mollusk in the Nudibranchia order, characterized by a soft body and usually featuring vibrant colors.

这是一种属于裸甲目(Nudibranchia)海洋软体动物,特点是身体柔软,通常色彩鲜艳。

Ví dụ
03

Bất kỳ loài chân bụng biển nào có vỏ lạc hoặc không có vỏ, thường có thân mềm mại.

Any marine invertebrate with a soft body that lacks a shell and usually has a soft body.

海洋中任何没有壳、身体常呈柔软状态的腹足类软体动物都属于这一类。

Ví dụ