Bản dịch của từ Search results trong tiếng Việt

Search results

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search results(Noun)

sˈɜːtʃ rˈɛsʌlts
ˈsɝtʃ ˈrɛsəɫts
01

Hành động tìm kiếm thông tin hoặc truy tìm một điều gì đó cụ thể

The act of searching for information or looking for something specific.

寻找信息或特意追寻某样东西的行为

Ví dụ
02

Kết quả tìm kiếm có thể bao gồm các liên kết đến website, hình ảnh hoặc dữ liệu khác phù hợp với truy vấn của bạn.

The results of a search query can include links to websites, images, or other data related to the request.

搜索结果可能包括指向相关网页、图片或其他相关资料的链接,这些内容与查询请求有关。

Ví dụ
03

Một tập hợp thông tin được lấy về từ cơ sở dữ liệu hoặc công cụ tìm kiếm dựa trên một truy vấn

A collection of information retrieved from a database or search engine based on a query.

这是从数据库或搜索引擎中根据查询检索到的一组信息。

Ví dụ