Bản dịch của từ Seasoned trong tiếng Việt

Seasoned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seasoned(Adjective)

sˈiːzənd
ˈsizənd
01

Có một phẩm chất đặc biệt do kinh nghiệm lâu năm

Having a particular quality resulting from long experience

Ví dụ
02

Được chế biến hoặc tẩm ướp với gia vị như muối hoặc các loại gia vị khác

Having been treated or flavored with seasoning such as salt or spices

Ví dụ
03

Có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể

Experienced and knowledgeable in a particular area or field

Ví dụ