ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Seclude yourself
Để cô lập hoặc giấu kín
To isolate or hide away
Giữ ai đó xa khỏi những người khác hoặc giữ cho bản thân mình xa cách với người khác.
To keep someone away from other people or to keep oneself away from others
Rút lui khỏi các mối quan hệ xã hội
To withdraw from social contact