Bản dịch của từ Second-hand car trong tiếng Việt
Second-hand car
Noun [U/C]

Second-hand car(Noun)
sˈɛkəndhˌænd kˈɑː
ˈsɛkəndˈhænd ˈkɑr
Ví dụ
02
Một chiếc xe đã qua sử dụng không phải xe mới
A used car not new
Ví dụ
Second-hand car

Một chiếc xe đã qua sử dụng không phải xe mới
A used car not new