second mortgage
second mortgage (Noun)
Nghĩa 01
Một khoản thế chấp thứ cấp được đặt trên cùng một bất động sản, có nghĩa là nó đứng sau (ít quyền ưu tiên hơn) khoản thế chấp ban đầu; nếu bán tài sản để trả nợ, khoản thế chấp thứ cấp sẽ được trả sau khoản thế chấp đầu tiên.
a mortgage that is subordinate to a first or prior mortgage on the same property.
second mortgage (Phrase)
Nghĩa 01
Một khoản thế chấp (khoản vay dùng tài sản đảm bảo) được lập trên một bất động sản đã có thế chấp trước đó. Thứ tự ưu tiên (ai được thanh toán trước khi bán tài sản) thường xác định theo thứ tự thời gian: thế chấp trước là 'first mortgage', thế chấp sau là 'second mortgage'.
a mortgage taken out on a property that is already mortgaged with priority usually determined by the chronological order in which the mortgages are taken out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thế chấp thứ hai (second mortgage) là một dạng khoản vay mà chủ sở hữu nhà có thể vay thêm tiền với tài sản nhà ở làm đảm bảo, bên cạnh khoản vay đầu tiên (first mortgage). Thế chấp thứ hai cho phép người vay sử dụng giá trị còn lại của tài sản để chi tiêu cho các mục đích cá nhân, nhưng cũng có rủi ro cao hơn, vì chủ sở hữu phải trả nhiều lợi suất hơn và nếu không trả nợ, tài sản có thể bị tịch thu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết.