Bản dịch của từ Second mortgage trong tiếng Việt
Second mortgage

Second mortgage(Noun)
Một khoản thế chấp thứ cấp được đặt trên cùng một bất động sản, có nghĩa là nó đứng sau (ít quyền ưu tiên hơn) khoản thế chấp ban đầu; nếu bán tài sản để trả nợ, khoản thế chấp thứ cấp sẽ được trả sau khoản thế chấp đầu tiên.
A mortgage that is subordinate to a first or prior mortgage on the same property.
Second mortgage(Phrase)
Một khoản thế chấp (khoản vay dùng tài sản đảm bảo) được lập trên một bất động sản đã có thế chấp trước đó. Thứ tự ưu tiên (ai được thanh toán trước khi bán tài sản) thường xác định theo thứ tự thời gian: thế chấp trước là 'first mortgage', thế chấp sau là 'second mortgage'.
A mortgage taken out on a property that is already mortgaged with priority usually determined by the chronological order in which the mortgages are taken out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thế chấp thứ hai (second mortgage) là một dạng khoản vay mà chủ sở hữu nhà có thể vay thêm tiền với tài sản nhà ở làm đảm bảo, bên cạnh khoản vay đầu tiên (first mortgage). Thế chấp thứ hai cho phép người vay sử dụng giá trị còn lại của tài sản để chi tiêu cho các mục đích cá nhân, nhưng cũng có rủi ro cao hơn, vì chủ sở hữu phải trả nhiều lợi suất hơn và nếu không trả nợ, tài sản có thể bị tịch thu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết.
Thuật ngữ "second mortgage" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "second" có nguồn gốc từ từ Latin "secundus", nghĩa là "thứ hai", và "mortgage" bắt nguồn từ tiếng Pháp "mort gage", tức "cầm cố chết". Trong bối cảnh tài chính, "second mortgage" chỉ khoản vay thứ hai trên tài sản đã cầm cố, mang ý nghĩa pháp lý liên quan đến thứ tự ưu tiên trong việc thu hồi nợ. Thuật ngữ này phản ánh thực tế về tài sản và thứ tự nghĩa vụ tài chính giữa các khoản vay.
Khái niệm "second mortgage" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài viết, liên quan đến lĩnh vực tài chính và bất động sản. Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về các phương thức vay tiền hoặc quản lý tài sản. Ngoài ra, "second mortgage" cũng xuất hiện trong các cuộc hội thoại về chi phí sinh hoạt, đầu tư và tái tài trợ, phản ánh sự quan tâm của công chúng đối với cách thức vay vốn bổ sung cho nhu cầu tài chính.
Thế chấp thứ hai (second mortgage) là một dạng khoản vay mà chủ sở hữu nhà có thể vay thêm tiền với tài sản nhà ở làm đảm bảo, bên cạnh khoản vay đầu tiên (first mortgage). Thế chấp thứ hai cho phép người vay sử dụng giá trị còn lại của tài sản để chi tiêu cho các mục đích cá nhân, nhưng cũng có rủi ro cao hơn, vì chủ sở hữu phải trả nhiều lợi suất hơn và nếu không trả nợ, tài sản có thể bị tịch thu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết.
Thuật ngữ "second mortgage" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "second" có nguồn gốc từ từ Latin "secundus", nghĩa là "thứ hai", và "mortgage" bắt nguồn từ tiếng Pháp "mort gage", tức "cầm cố chết". Trong bối cảnh tài chính, "second mortgage" chỉ khoản vay thứ hai trên tài sản đã cầm cố, mang ý nghĩa pháp lý liên quan đến thứ tự ưu tiên trong việc thu hồi nợ. Thuật ngữ này phản ánh thực tế về tài sản và thứ tự nghĩa vụ tài chính giữa các khoản vay.
Khái niệm "second mortgage" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài viết, liên quan đến lĩnh vực tài chính và bất động sản. Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về các phương thức vay tiền hoặc quản lý tài sản. Ngoài ra, "second mortgage" cũng xuất hiện trong các cuộc hội thoại về chi phí sinh hoạt, đầu tư và tái tài trợ, phản ánh sự quan tâm của công chúng đối với cách thức vay vốn bổ sung cho nhu cầu tài chính.
