Bản dịch của từ Second sighted trong tiếng Việt
Second sighted

Second sighted (Phrase)
Khả năng được cho là nhìn thấy trước tương lai hoặc sự kiện xảy ra ở nơi xa bằng giác quan ngoài tầm thường (ngoại cảm).
The purported ability to perceive future or distant events through extrasensory perception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Second sighted (Noun)
Khả năng nhìn thấy hoặc tiên tri tương lai; giác quan siêu linh giúp biết trước sự kiện chưa xảy ra (tương đương “thông linh” hoặc “nhìn thấy trước”).
The ability to foresee or predict the future clairvoyance.
Second sighted (Adjective)
Có khả năng nhìn thấy hoặc cảm nhận được những sự việc, hình ảnh, hoặc thông tin vượt ra ngoài các giác quan bình thường; có năng lực tiên tri/nhìn thấy điều chưa xảy ra (thị giác thứ hai, khả năng thần giao cách cảm).
Having the ability of second sight possessing clairvoyance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "second sighted" đề cập đến khả năng nhận thức hoặc cảm nhận các sự kiện xảy ra bên ngoài giới hạn của cảm giác thông thường, thường được coi là một loại khả năng tâm linh. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người sử dụng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm, ảnh hưởng đến mức độ hiểu biết của người nghe. Việc dùng từ này thường liên quan đến các chủ đề huyền bí và siêu nhiên trong văn hóa.
Thuật ngữ "second sighted" đề cập đến khả năng nhận thức hoặc cảm nhận các sự kiện xảy ra bên ngoài giới hạn của cảm giác thông thường, thường được coi là một loại khả năng tâm linh. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người sử dụng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm, ảnh hưởng đến mức độ hiểu biết của người nghe. Việc dùng từ này thường liên quan đến các chủ đề huyền bí và siêu nhiên trong văn hóa.
