Anh - Việt

Bản dịch của từ Second sighted trong tiếng Việt

second sighted

PhraseNounAdjective

second sighted (Phrase)

/sˈɛkənd sˈaɪtɨd/
/sˈɛkənd sˈaɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Khả năng được cho là nhìn thấy trước tương lai hoặc sự kiện xảy ra ở nơi xa bằng giác quan ngoài tầm thường (ngoại cảm).

The purported ability to perceive future or distant events through extrasensory perception.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng những người có khả năng nhìn thấy trước có thể dự đoán những thay đổi xã hội.Many believe that second sighted individuals can predict social changes.
Cô ấy không có khả năng nhìn thấy trước, mặc dù cô ấy tuyên bố về những sự kiện trong tương lai.She is not second sighted, despite her claims about future events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

second sighted (Noun)

/sˈɛkənd sˈaɪtɨd/
/sˈɛkənd sˈaɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Khả năng nhìn thấy hoặc tiên tri tương lai; giác quan siêu linh giúp biết trước sự kiện chưa xảy ra (tương đương “thông linh” hoặc “nhìn thấy trước”).

The ability to foresee or predict the future clairvoyance.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng những người có khả năng nhìn thấy tương lai có thể dự đoán xu hướng xã hội chính xác.Many believe that second sighted people can predict social trends accurately.
Cô ấy không có khả năng nhìn thấy tương lai, mặc dù cô ấy tuyên bố về các sự kiện trong tương lai.She is not second sighted, despite her claims about future events.

second sighted (Adjective)

/sˈɛkənd sˈaɪtɨd/
/sˈɛkənd sˈaɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng nhìn thấy hoặc cảm nhận được những sự việc, hình ảnh, hoặc thông tin vượt ra ngoài các giác quan bình thường; có năng lực tiên tri/nhìn thấy điều chưa xảy ra (thị giác thứ hai, khả năng thần giao cách cảm).

Having the ability of second sight possessing clairvoyance.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng những người có khả năng nhìn thấy trước có thể dự đoán xu hướng xã hội trong tương lai.Many believe that second sighted individuals can predict future social trends.
Cô ấy không có khả năng nhìn thấy trước; cô ấy không thể dự đoán những thay đổi xã hội.She is not second sighted; she cannot foresee social changes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh