Bản dịch của từ Second to last trong tiếng Việt
Second to last
Adjective

Second to last(Adjective)
sˈɛkənd tˈuː lˈɑːst
ˈsɛkənd ˈtoʊ ˈɫæst
Ví dụ
Ví dụ
03
Xảy ra ngay trước mục cuối cùng trong một tập hợp
Appears right before the last item in a collection.
紧接着最后一个项目之前发生的事情
Ví dụ
