Bản dịch của từ Second to last trong tiếng Việt

Second to last

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second to last(Adjective)

sˈɛkənd tˈuː lˈɑːst
ˈsɛkənd ˈtoʊ ˈɫæst
01

Vị trí hoặc xếp hạng ngay trước cuối cùng

Ranking or position just before the last place

排名或位置略高于最后一名

Ví dụ
02

Ngay trước phần cuối trong một chuỗi, kế bên phần cuối cùng.

Just before the last part in the sequence following the final one.

就在下一段结束之前

Ví dụ
03

Xảy ra ngay trước mục cuối cùng trong một tập hợp

Appears right before the last item in a collection.

紧接着最后一个项目之前发生的事情

Ví dụ