Bản dịch của từ Secure account trong tiếng Việt

Secure account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure account(Noun)

sɪkjˈɔː ɐkˈaʊnt
ˈsɛkjɝ ˈeɪˈkaʊnt
01

Một loại tài khoản cung cấp sự bảo vệ chống lại việc truy cập trái phép hoặc gian lận.

A type of account that provides protection against unauthorized access or fraud

Ví dụ
02

Một tài khoản tài chính hoặc thông tin được bảo vệ an toàn trước những mối đe dọa tiềm ẩn.

A financial or information account that is kept safe from potential threats

Ví dụ
03

Một tài khoản được bảo vệ bởi các biện pháp an ninh khác nhau như mã hóa.

An account secured by various safety measures such as encryption

Ví dụ