Bản dịch của từ Securing the drawing trong tiếng Việt

Securing the drawing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Securing the drawing(Phrase)

sɪkjˈɔːrɪŋ tʰˈiː drˈɔːrɪŋ
ˈsɛkˌjʊrɪŋ ˈθi ˈdrɔɪŋ
01

Để đảm bảo rằng bản vẽ đã hoàn thiện hoặc đã được hoàn thành

To make certain that the drawing is completed or finalized

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng bản vẽ được an toàn hoặc được bảo vệ

To ensure that the drawing is safe or protected

Ví dụ
03

Để có được hoặc sở hữu bản vẽ, thường trong bối cảnh nghệ thuật hoặc thiết kế

To obtain or acquire the drawing typically in a context of art or design

Ví dụ