Bản dịch của từ Seder trong tiếng Việt
Seder
Noun [U/C]

Seder(Noun)
sˈiːdɐ
ˈsidɝ
Ví dụ
02
Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng một cách tổng quát cho bất kỳ buổi tụ họp hoặc bữa ăn lễ nghi nào tương tự.
The term can also be used generically for any similar gathering or ceremonial meal
Ví dụ
