Bản dịch của từ See it through trong tiếng Việt

See it through

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See it through(Phrase)

sˈiː ˈɪt θrˈɐf
ˈsi ˈɪt ˈθrəf
01

Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết mặc dù gặp khó khăn.

To complete a task or commitment despite difficulties

克服困难,完成任务或承诺

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng một việc gì đó được hoàn thành hoặc giải quyết.

To ensure something is finished or resolved

确保某件事已完成或解决

Ví dụ
03

Hỗ trợ ai đó cho đến khi tình huống trở nên tốt hơn.

To support someone until a situation is better

一直陪伴某人,直到情况有所改善

Ví dụ