Bản dịch của từ See-through glass trong tiếng Việt

See-through glass

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See-through glass(Phrase)

sˈiːθrə ɡlˈɑːs
ˈsiˈθroʊ ˈɡɫæs
01

Thường được sử dụng trong các ứng dụng mà tầm nhìn rất quan trọng, chẳng hạn như trong cửa sổ hoặc màn hình.

Often used in applications where visibility is important such as in windows or displays

Ví dụ
02

Kính cho phép ánh sáng xuyên qua, giúp nhìn rõ các vật ở phía sau.

Glass that allows light to pass through so that objects behind can be distinctly seen

Ví dụ
03

Một loại kính trong suốt hoặc gần như trong suốt.

A type of glass that is transparent or nearly transparent

Ví dụ