Bản dịch của từ Seeker trong tiếng Việt

Seeker

Noun [U/C]

Seeker (Noun)

sˈikɚ
sˈikəɹ
01

Trong môn thể thao quidditch hoặc muggle quidditch, một người chơi cố gắng bắt quả snitch.

In the sport of quidditch or muggle quidditch a player who attempts to catch the snitch

Ví dụ

The seeker chased after the snitch during the Quidditch match.

Người tìm kiếm đuổi theo con snitch trong trận đấu Quidditch.

She was the fastest seeker on the team, always catching the snitch.

Cô ấy là người tìm kiếm nhanh nhất trong đội, luôn bắt được snitch.

02

Đặc biệt là người tìm kiếm tôn giáo: một người hành hương, hoặc một người khao khát sự giác ngộ hoặc sự cứu rỗi.

Especially a religious seeker a pilgrim or one who aspires to enlightenment or salvation

Ví dụ

The seeker traveled to India in search of spiritual enlightenment.

Người tìm kiếm đã đi du lịch đến Ấn Độ để tìm sự giác ngộ tinh thần.

Many seekers gather at the temple seeking guidance and peace.

Nhiều người tìm kiếm tụ tập tại đền để tìm hướng dẫn và bình yên.

03

Một người tìm kiếm.

One who seeks

Ví dụ

The job seeker attended a career fair to find employment.

Người tìm việc đã tham gia hội việc làm để tìm việc làm.

The apartment seeker visited multiple locations to find a suitable place.

Người tìm nhà đã thăm nhiều địa điểm để tìm nơi phù hợp.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Seeker

Không có idiom phù hợp