Bản dịch của từ Seeker trong tiếng Việt
Seeker

Seeker(Noun)
Đặc biệt là người tìm kiếm tôn giáo: một người hành hương, hoặc một người khao khát sự giác ngộ hoặc sự cứu rỗi.
Especially a religious seeker a pilgrim or one who aspires to enlightenment or salvation.
Một người tìm kiếm.
One who seeks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seeker" đề cập tới người tìm kiếm, thường dùng để chỉ những cá nhân đang tìm kiếm điều gì đó cụ thể, như việc làm, tri thức, hoặc sự thật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và viết giống hệt tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "seeker" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "job seeker" (người tìm việc) hay "truth seeker" (người tìm kiếm sự thật), nhấn mạnh mục đích tìm kiếm của cá nhân.
Từ "seeker" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "secan", có nghĩa là tìm kiếm. Hệ thống từ này bắt nguồn từ gốc Latin "sequi", có nghĩa là theo đuổi hoặc đi theo. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra ngoài hành động tìm kiếm đơn thuần, để chỉ những người có khao khát tri thức hoặc khám phá. Điều này phản ánh sự kết hợp giữa hành động và ý chí trong việc tìm tòi, khám phá thế giới xung quanh.
Từ "seeker" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và nghe. Trong bối cảnh chính thức, từ này thường được dùng để chỉ những người tìm kiếm việc làm, tri thức hoặc kinh nghiệm mới. Ngoài ra, "seeker" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như tâm linh, nơi mà người ta tìm kiếm sự giác ngộ hoặc chân lý. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự khát khao và nỗ lực của con người trong việc tìm kiếm điều tốt đẹp hơn.
Họ từ
Từ "seeker" đề cập tới người tìm kiếm, thường dùng để chỉ những cá nhân đang tìm kiếm điều gì đó cụ thể, như việc làm, tri thức, hoặc sự thật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và viết giống hệt tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "seeker" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "job seeker" (người tìm việc) hay "truth seeker" (người tìm kiếm sự thật), nhấn mạnh mục đích tìm kiếm của cá nhân.
Từ "seeker" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "secan", có nghĩa là tìm kiếm. Hệ thống từ này bắt nguồn từ gốc Latin "sequi", có nghĩa là theo đuổi hoặc đi theo. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra ngoài hành động tìm kiếm đơn thuần, để chỉ những người có khao khát tri thức hoặc khám phá. Điều này phản ánh sự kết hợp giữa hành động và ý chí trong việc tìm tòi, khám phá thế giới xung quanh.
Từ "seeker" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và nghe. Trong bối cảnh chính thức, từ này thường được dùng để chỉ những người tìm kiếm việc làm, tri thức hoặc kinh nghiệm mới. Ngoài ra, "seeker" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như tâm linh, nơi mà người ta tìm kiếm sự giác ngộ hoặc chân lý. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự khát khao và nỗ lực của con người trong việc tìm kiếm điều tốt đẹp hơn.
