Bản dịch của từ Seeker trong tiếng Việt

Seeker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeker(Noun)

sˈikɚ
sˈikəɹ
01

Trong môn thể thao Quidditch (hoặc Muggle quidditch), "seeker" là cầu thủ có nhiệm vụ tìm và bắt quả cầu bùa (snitch) — người chuyên theo đuổi và bắt snitch để kết thúc trận đấu và kiếm điểm quyết định.

In the sport of Quidditch or Muggle quidditch a player who attempts to catch the snitch.

寻找者

Ví dụ
02

Người tìm cầu, đặc biệt là người theo đường tu hành hoặc hành hương, khao khát đạt được giác ngộ hoặc sự cứu rỗi tinh thần.

Especially a religious seeker a pilgrim or one who aspires to enlightenment or salvation.

追求者,特别是宗教信仰者或朝圣者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đi tìm hoặc người đang cố gắng tìm một thứ gì đó (ví dụ: người tìm công việc, người tìm sự thật, người tìm kiếm vật mất).

One who seeks.

寻求者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ