Bản dịch của từ Seeking employment trong tiếng Việt

Seeking employment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeking employment(Phrase)

sˈiːkɪŋ ɛmplˈɔɪmənt
ˈsikɪŋ ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Tham gia thị trường lao động để tìm kiếm một vị trí phù hợp.

Engaging in the job market to find a suitable position

Ví dụ
02

Quá trình tìm kiếm việc làm

The process of looking for work

Ví dụ
03

Hành động tìm kiếm cơ hội việc làm

The act of searching for job opportunities

Ví dụ