Bản dịch của từ Seem affected trong tiếng Việt
Seem affected
Phrase

Seem affected(Phrase)
sˈiːm ɐfˈɛktɪd
ˈsim əˈfɛktɪd
01
Biểu hiện dấu hiệu bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc hoặc thể chất bởi một trải nghiệm
To show signs of being impacted emotionally or physically by an experience
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tạo cảm giác như đang trải qua một ảnh hưởng nào đó
To give the impression of undergoing an effect
Ví dụ
