Bản dịch của từ Seem affected trong tiếng Việt

Seem affected

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seem affected(Phrase)

sˈiːm ɐfˈɛktɪd
ˈsim əˈfɛktɪd
01

Biểu hiện dấu hiệu bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc hoặc thể chất bởi một trải nghiệm

To show signs of being impacted emotionally or physically by an experience

Ví dụ
02

Có vẻ bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì đó

To appear to be influenced or changed by something

Ví dụ
03

Để tạo cảm giác như đang trải qua một ảnh hưởng nào đó

To give the impression of undergoing an effect

Ví dụ