seep
seep (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seep (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seep | seeps |
seep (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seep (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seep |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seeped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seeped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seeps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seeping |
Kết hợp từ của seep (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu thấm vào begin to seep | Những tin đồn bắt đầu thấm qua vòng xã hội nhỏ. The rumors begin to seep through the small social circle. |
bắt đầu thấm vào start to seep | Những tin đồn về vụ bê bối bắt đầu thấm qua cộng đồng. The rumors about the scandal started to seep through the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seep" có nghĩa là chảy nhỏ giọt hoặc thâm nhập từ từ qua các kẽ hở. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của chất lỏng khi chúng chảy qua bề mặt hoặc vật liệu. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này là giống nhau, với cách phát âm /siːp/. Trong cả hai ngôn ngữ, "seep" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thực tiễn như mô tả sự thâm nhập của nước trong đất đai hoặc các chất lỏng khác trong môi trường.