seeping
seeping (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
seeping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seeping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seep |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seeped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seeped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seeps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seeping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seeping" thường được dùng để chỉ quá trình rò rỉ hoặc thẩm thấu chất lỏng qua bề mặt hoặc vật liệu. Trong ngữ cảnh khoa học, nó mô tả sự di chuyển chậm rãi và liên tục của chất lỏng, thường liên quan đến đất đai hoặc các vật liệu bán thấm. Trong tiếng Anh Anh, từ "seeping" và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, việc sử dụng từ này có thể phản ánh phong cách khác nhau tùy theo ngữ cảnh.