Bản dịch của từ Seize collectively trong tiếng Việt

Seize collectively

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seize collectively(Noun)

sˈiːz kəlˈɛktɪvli
ˈsiz kəˈɫɛktɪvɫi
01

Tình trạng bị bắt giữ thường ám chỉ việc bị giữ hoặc kiểm soát.

The 'occupied' status generally refers to being held or under control.

被没收的状态通常指被持有或被控制的情形。

Ví dụ
02

Một sự nắm giữ hoặc bắt giữ đột ngột và mạnh mẽ

A sudden and powerful grasp or seize

一次突然而强烈的抓住或夺取

Ví dụ
03

Hành động chiếm đoạt một thứ gì đó một cách cưỡng chế hoặc đột ngột

This is an act of forcefully or suddenly taking possession of something.

突然或强行占有某物的行为

Ví dụ

Seize collectively(Verb)

sˈiːz kəlˈɛktɪvli
ˈsiz kəˈɫɛktɪvɫi
01

Nắm chặt một cách đột ngột và mạnh mẽ

Acting in a way that forcibly or suddenly takes possession of something.

突然激烈地抓住

Ví dụ
02

Chiếm đoạt thứ gì đó một cách thường xuyên trái phép

A sudden and forceful grip or hold.

一个突然又有力的抓握或者把持

Ví dụ
03

Hiểu rõ về mặt tinh thần

The 'occupied' status usually refers to being held or under control.

理解

Ví dụ