Bản dịch của từ Selective math education trong tiếng Việt

Selective math education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selective math education(Noun)

sɪlˈɛktɪv mˈæθ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
səˈɫɛktɪv ˈmæθ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Một phương pháp giáo dục nhằm cải thiện kỹ năng toán học của một số học sinh dựa trên khả năng hoặc sở thích của họ.

An educational approach that aims to enhance the mathematical skills of certain students based on their abilities or interests

Ví dụ
02

Quá trình giảng dạy toán học với sự chú trọng vào các khái niệm hoặc kỹ năng cụ thể.

The process of teaching mathematics with a targeted focus on specific concepts or skills

Ví dụ
03

Một chương trình hoặc giáo trình được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu của những học sinh tài năng hoặc có năng lực vượt trội trong lĩnh vực toán học.

A program or curriculum specifically designed to address the needs of gifted or advanced students in mathematics

Ví dụ