Bản dịch của từ Selective memory trong tiếng Việt

Selective memory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selective memory(Noun)

sɪlˈɛktɪv mˈɛmərˌi
səˈɫɛktɪv ˈmɛmɝi
01

Hiện tượng nhớ lại thông tin một cách thiên vị hoặc không đầy đủ

The phenomenon of recalling information in a biased or incomplete way

Ví dụ
02

Một quá trình tinh thần trong đó một số ký ức được ưu tiên hơn những ký ức khác

A mental process where certain memories are prioritized over others

Ví dụ
03

Xu hướng nhớ một số thứ trong khi quên những thứ khác

The tendency to remember some things while forgetting others

Ví dụ