Bản dịch của từ Self-care day trong tiếng Việt

Self-care day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-care day(Phrase)

sˈɛlfkˌeə dˈeɪ
ˈsɛɫfˈkɛr ˈdeɪ
01

Thời gian dành riêng cho việc tự hoàn thiện bản thân và thư giãn

Time set aside for self-improvement and relaxation.

这是属于自我提升和放松的专属时光。

Ví dụ
02

Một ngày dành riêng để chăm sóc bản thân, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc.

A day dedicated to self-care, including physical, mental, and emotional well-being.

这一天专门用来照顾自己,涵盖身体、心理和情感的健康。

Ví dụ
03

Một dịp để mỗi người chú trọng đến sức khỏe và các hoạt động duy trì sức khỏe cá nhân.

An opportunity for individuals to focus on their health and self-care activities.

一个让个人关注健康和养生活动的机会

Ví dụ