Bản dịch của từ Self-sabotage trong tiếng Việt

Self-sabotage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-sabotage(Noun)

sˈɛlfsɐbˌɒtɪdʒ
ˈsɛɫfˈsæbətɪdʒ
01

Cố tình ngăn cản bản thân đạt được mục tiêu hoặc thành công.

Deliberately preventing oneself from reaching goals or achieving success

Ví dụ
02

Hành vi gây hại cho lợi ích hoặc sức khỏe của bản thân.

Behavior that is counterproductive to ones interests or wellbeing

Ví dụ
03

Hành động tự hạ thấp bản thân hoặc nỗ lực của chính mình.

The act of undermining oneself or ones own efforts

Ví dụ