Bản dịch của từ Self-storage trong tiếng Việt

Self-storage

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-storage(Noun Uncountable)

sˈɛlfstɔːrɪdʒ
ˈsɛɫfˈstɔrɪdʒ
01

Một dịch vụ hoặc cơ sở nơi cá nhân có thể thuê không gian để lưu trữ đồ đạc cá nhân của họ một cách an toàn

A service or facility where individuals can rent space to store their personal belongings securely

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình lưu trữ đồ đạc của chính mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác

The act or process of storing ones own belongings without the help of others

Ví dụ