Bản dịch của từ Self-suggestive trong tiếng Việt

Self-suggestive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-suggestive(Adjective)

sˈɛlfsədʒˌɛstɪv
ˌsɛɫfˈsəɡəstɪv
01

Khả năng thúc đẩy hoặc khuyến khích bản thân suy nghĩ hoặc hành động theo một cách nhất định

It has the ability to motivate or inspire oneself to think or act in a certain way.

有能力促使自己以特定的方式去思考或行动。

Ví dụ
02

Tự suy nghĩ hoặc truyền đạt ý tưởng, cảm xúc cho chính mình mà không bị ảnh hưởng từ bên ngoài

Express or convey your thoughts or feelings to yourself without being influenced by external factors.

对自己表达或传达想法和情感,毫不受外界影响。

Ví dụ
03

Khả năng kích thích suy nghĩ cá nhân hoặc tự vấn.

It has the potential to evoke personal reflection or consciousness.

这有可能激发个人的自我反思或觉知。

Ví dụ