Bản dịch của từ Self-teach trong tiếng Việt

Self-teach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-teach(Verb)

sˈɛlftiːtʃ
ˈsɛɫfˈtitʃ
01

Để có được kiến thức hoặc học tập một cách độc lập thông qua nỗ lực của chính mình

To acquire knowledge or learn independently through ones own efforts

Ví dụ
02

Tự học một kỹ năng hoặc môn học mà không cần sự trợ giúp của giáo viên

To teach oneself a skill or subject without the assistance of a teacher

Ví dụ