Bản dịch của từ Selfies trong tiếng Việt

Selfies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selfies(Noun)

sˈɛlfˌiz
sˈɛlfˌiz
01

Ảnh tự chụp của chính mình — thường là ảnh chụp bằng điện thoại thông minh hoặc webcam và thường được đăng lên mạng xã hội.

A photograph that one has taken of oneself typically one taken with a smartphone or webcam and shared via social media.

自拍照

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Selfies (Noun)

SingularPlural

Selfie

Selfies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh