Bản dịch của từ Semibreve trong tiếng Việt
Semibreve

Semibreve (Noun)
Trong nhạc lý, "semibreve" là nốt nhạc có giá trị bằng hai nốt trắng (minim) hoặc bốn nốt đen (crotchet). Trên bản nhạc nó được kí hiệu bằng một vòng tròn rỗng không có thân, và là nốt có độ dài lâu nhất thường dùng hiện nay.
A note having the time value of two minims or four crotchets represented by a ring with no stem It is the longest note now in common use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Semibreve, trong nhạc lý, là một hình thức nốt nhạc biểu thị cho giá trị âm thanh kéo dài trong bốn nhịp. Ở Anh, semibreve được gọi là "whole note" trong tiếng Mỹ, tuy nhiên chúng có giá trị tương đương. Mặc dù thuật ngữ khác nhau, nhưng nghĩa và cách sử dụng của chúng trong các bài nhạc và hệ thống ký hiệu âm nhạc là giống nhau, phục vụ cho việc ghi chép các tác phẩm âm nhạc một cách chính xác.
Semibreve, trong nhạc lý, là một hình thức nốt nhạc biểu thị cho giá trị âm thanh kéo dài trong bốn nhịp. Ở Anh, semibreve được gọi là "whole note" trong tiếng Mỹ, tuy nhiên chúng có giá trị tương đương. Mặc dù thuật ngữ khác nhau, nhưng nghĩa và cách sử dụng của chúng trong các bài nhạc và hệ thống ký hiệu âm nhạc là giống nhau, phục vụ cho việc ghi chép các tác phẩm âm nhạc một cách chính xác.
