Bản dịch của từ Semibreve trong tiếng Việt

Semibreve

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semibreve (Noun)

ˈsɛ.mi.briv
ˈsɛ.mi.briv
01

Trong nhạc lý, "semibreve" là nốt nhạc có giá trị bằng hai nốt trắng (minim) hoặc bốn nốt đen (crotchet). Trên bản nhạc nó được kí hiệu bằng một vòng tròn rỗng không có thân, và là nốt có độ dài lâu nhất thường dùng hiện nay.

A note having the time value of two minims or four crotchets represented by a ring with no stem It is the longest note now in common use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh