Bản dịch của từ Seminal work trong tiếng Việt

Seminal work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seminal work(Noun)

sˈɛmənəl wɝˈk
sˈɛmənəl wɝˈk
01

Một tác phẩm đóng vai trò làm nền tảng cho sự phát triển tiếp theo hoặc như một tiền đề có ảnh hưởng trong lĩnh vực nhất định.

This is a project that serves as a foundation for further development or as a trailblazer making an impact in a particular field.

这是一项旨在促进进一步发展,或在特定领域内具有影响力的先锋性工作。

Ví dụ
02

Một đóng góp đặc biệt hoặc mang tính sáng tạo cao vào một lĩnh vực hoặc môn học nào đó.

A significant or very unique contribution to a subject or field.

对某个主题或行业的重要贡献或独特的贡献

Ví dụ
03

Một ý tưởng hoặc sản phẩm có ảnh hưởng lớn đến các phát triển tiếp theo.

An idea or product that has a significant impact on subsequent developments.

一个对后续发展产生重大影响的想法或产品。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh